TOYOTA GIẢI PHÓNG
Địa chỉ: Số 807 Giải phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Email: kdhuyvm@toyotagiaiphong.com.vn
Hotline:  0986.89.1211

Toyota Avanza AT

Toyota Avanza AT

Toyota Avanza AT

Code:
Giá: 612.000.000 VNĐ

ĐẠI LÝ TOYOTA GIẢI PHÓNG - UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT NHẤT

 

Liên hệ Mr. Huy - 0986.89.1211 để được báo giá và khuyến mại lớn nhất!

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 80%, thời gian 07 năm.

  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, tư vấn bảo hiểm và lắp thêm phụ kiện cho xe....
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách

Thông tin

MÀU SẮC:


BẠC 1E7

Bạc 1E7


BE T23

Bạc 1E7


ĐEN X12

Bạc 1E7


TRẮNG W09

Bạc 1E7


XÁM 1G3

Bạc 1E7


XANH 8X2

Bạc 1E7





NGOẠI THẤT:

Toyota Avanza với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên thân xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn.






Mâm xe

Gương chiếu hậu

Đuôi xe

Đầu xe

Đèn sương mù

Cụm đèn trước

Cánh hướng gió sau









NỘI THẤT:


Thiết kế đơn giản, hiện đại, màu sắc thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích. Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình.




Avanza AT Tay lái

Avanza MT Khoang hành lí

Avanza MT Hệ thống điều hòa

Avanza MT Hệ thống âm thanh

Avanza MT Hàng ghế sau

Avanza MT Cụm đồng hồ





BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

 

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4190 x 1660 x 1695
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm) 2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 1155
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700
Dung tích bình nhiên liệu (L) 45
Dung tích khoang hành lý (L) 899
Động cơ Loại động cơ 2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1496
Tỉ số nén 11,5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (76)102@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 136@4200
Tốc độ tối đa 160
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước MacPherson Strut
Sau Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 185/65R15
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,9
Trong đô thị 9,38
Ngoài đô thị 4,11
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa halogen phản xạ đa hướng
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
Cụm đèn sau   Halogen
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Màu Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent
Sau Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color
Cản xe Trước Cùng màu thân xe/Colored
Sau Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ chrome/Chrome
Chắn bùn   With/Có
Cánh hướng gió nóc xe   Có/With
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp Âm thanh/Audio
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
Hàng ghế thứ ba Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50
TIỆN NGHI
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau   Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD 7"
Số loa 4
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection
AN NINH
Hệ thống báo động   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7

Tin liên quan