TOYOTA GIẢI PHÓNG
Địa chỉ: Số 807 Giải phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Email: kdhuyvm@toyotagiaiphong.com.vn
Hotline:  0986.89.1211

Toyota Cross 1.8V

Toyota Cross 1.8V

Toyota Cross 1.8V

Code:
Giá: 820.000.000 VND

ĐẠI LÝ TOYOTA GIẢI PHÓNG - UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT NHẤT

 

Liên hệ Mr. Huy - 0986.89.1211 để được báo giá và khuyến mại lớn nhất!

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 80%, thời gian 6 năm.

  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách

Thông tin

MÀU TRẮNG NGỌC TRAI

Màu xám  - 1K3


MÀU ĐEN

Màu xám  - 1K3


MÀU ĐỎ

Màu xám  - 1K3


MÀU BẠC

Màu xám  - 1K3


MÀU NÂU

Màu xám  - 1K3


MÀU XANH

Màu xám  - 1K3


MÀU XÁM

Màu xám  - 1K3






HÌNH ẢNH THỰC TẾ

Đầu xe


Đuôi xe


Thân xe


Mâm xe


Nội thất


COROLLA CROSS 1.8V Thiết kế tiện nghi


COROLLA CROSS 1.8V Bảng đồng hồ


COROLLA CROSS 1.8V Khoang hành lý


COROLLA CROSS 1.8V Hệ thống điều hòa







THÔNG SỐ KỸ THUẬT:


 

ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C)  4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm) 2640
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1560/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Trọng lượng không tải (kg) 1360
Trọng lượng toàn tải (kg) 1815
Dung tích bình nhiên liệu (L) 47
Dung tích khoang hành lý (L) 440
Động cơ xăng Loại động cơ 2ZR-FE
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1798
Tỉ số nén 10
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (103)138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 172/4000
Loại dẫn động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp 225/50R18
Lốp dự phòng   Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước Đĩa/Disc
Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 10.3
Ngoài đô thị (L/100km) 6.1
Kết hợp (L/100km) 7.6
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ/Manual
Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Tự động/Auto
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Có/With
Gạt mưa Trước Gạt mưa tự động/Auto
Sau Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Đuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color
Thanh đỡ nóc xe   Có/With
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong   Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Kỹ thuật số/Digital
Đèn báo Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin 4.2" TFT
Cửa sổ trời   Có/With
GHẾ
Chất liệu bọc ghế   Da/Leather
Ghế trước Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
Ghế hành khách trước Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment
Ghế sau   Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
Hệ thống điều hòa   Tự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sau   Có/With
TIỆN NGHI
Hệ thống âm thanh Màn hình Cảm ứng 9"/9" Touch screen
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Điều khiển giọng nói Có/With
Kết nối wifi Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình   Có/With
AN NINH
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Có/With
Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Có/With
Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) Có/With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Có/With
Đèn chiếu xa tự động (AHB) Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)   Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)   Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau   Có/With
Camera 360 độ   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
Góc trước Có/With
Góc sau Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Số lượng túi khí 7
Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Dây đai an toàn Loại 3 điểm ELR
Dây đai an toàn Có/With