TOYOTA GIẢI PHÓNG
Địa chỉ: Số 807 Giải phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Email: kdhuyvm@toyotagiaiphong.com.vn
Hotline:  0986.89.1211

Toyota Fortuner 2.4G 4*2 AT

Toyota Fortuner 2.4G 4*2 AT

Toyota Fortuner 2.4G 4*2 AT

Code:
Giá: 1.096.000.000 VNĐ

ĐẠI LÝ TOYOTA GIẢI PHÓNG - UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT NHẤT

 

Liên hệ Mr. Huy - 0986.89.1211 để được báo giá và khuyến mại lớn nhất!

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 80%, thời gian 04 -05 năm.

  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách

Thông tin

MÀU SẮC:


ĐEN 218

Đen - 218


BẠC 1D6

Đen - 218





NÂU 4W9

Đen - 218


TRẮNG NGỌC TRAI 070

Đen - 218


ĐỒNG 4V8

Đen - 218



NGOẠI THẤT:

Dài hơn, rộng hơn và thấp hơn, FORTUNER mới không thể nhầm lẫn và thực sự nổi bật trên những cung đường nhờ vẻ ngoài mạnh mẽ, bề thế và sang trọng




Hông xe

Thiết kế phía sau

Cụm đèn sau

Tay nắm cửa



NỘI THẤT:


Không gian nội thất hoàn toàn mới: sang trọng mà vẫn cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, mạ crom, tất cả đều được thực hiện tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu.





Fortuner 2.4AT 4x2 DSL Bảng đồng hồƠ

Fortuner 2.4AT 4x2 DSL Tay lái

Fortuner 2.4AT 4x2 DSL Hệ thống âm thanh


Fortuner 2.4AT 4x2 DSL Ngăn giữ ly


Fortuner 2.4AT 4x2 DSL Hộp để đồ có khả năng làm mát

Fortuner 2.4AT 4x2 DSL Ghế điều chỉnh điện




BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

 

ĐỘNG CƠ  & KHUNG XE
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1545 /1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 1995
Trọng lượng toàn tải (kg) 2605
Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Động cơ Loại động cơ 2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 2393
Tỉ số nén 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) 110 (148)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 400/1600-2000
Tốc độ tối đa 170
Khả năng tăng tốc -
Hệ số cản khí -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/without
Chế độ lái   Có/With
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số tự động 6 cấp/6 AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 265/65R17
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 7.49
Trong đô thị 9.05
Ngoài đô thị 6.57
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
Đèn chiếu xa Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay/Manual (LS)
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Màu Cùng màu thân xe/Colored
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Sau Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Có/With
Sau Có/With
Lưới tản nhiệt Trước Dạng chrome/Chrome
Chắn bùn   Trước + sau
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số Có/With
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2"")
Chất liệu bọc ghế   Da/Leather
Ghế trước Loại ghế Loại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Tựa tay hàng ghế sau Có/With
TIỆN NGHI
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual, dual cooler
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)
Hệ thống sạc không dây   Không có
AN NINH
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With