TOYOTA GIẢI PHÓNG
Địa chỉ: Số 807 Giải phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Email: kdhuyvm@toyotagiaiphong.com.vn
Hotline:  0986.89.1211

Toyota Hiace

Toyota Hiace

Toyota Hiace

Code:
Giá: 1.176.000.000 VNĐ

ĐẠI LÝ TOYOTA GIẢI PHÓNG - UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT NHẤT

 

Liên hệ Mr. Huy - 0986.89.1211 để được báo giá và khuyến mại lớn nhất!

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 80%, thời gian 07 năm.

  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, tư vấn bảo hiểm và lắp thêm phụ kiện cho xe....
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách
 

Thông tin

MÀU SẮC:

 

Bạc 1E7

Bạc - 1E7

Trắng 058

Bạc - 1E7
 

Hình ảnh thực tế:


Ngoại thất

Hiace động cơ dầu Đuôi xe

Nội thất

Hiace động cơ dầu Khoang lái

Hiace động cơ dầu Khay để đồ phía trên

 

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT:





 
ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) 5915 x 1950 x 2280
Chiều dài cơ sở (mm) 3860
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1675/1670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 15.2
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
Trọng lượng không tải (kg) 2540-2550
Trọng lượng toàn tải (kg) 3820
Dung tích bình nhiên liệu (L) 65
Động cơ Loại động cơ 1GD-FTV
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 2755
Tỉ số nén 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun trực tiếp
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) 130(174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 420@1400-2600
Tốc độ tối đa 165
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ lái   Không có/Without
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước Thanh chống/MacPherson Strut
Sau Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực / Hidraulic
Vành & lốp xe Loại vành Thép/Steel
Kích thước lốp 235/65R16
Lốp dự phòng Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
Sau Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen
Đèn chiếu xa Halogen
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/ With
Cụm đèn sau Cụm đèn sau Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Bóng thường/Bulb
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Màu Màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
Sau Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài   Màu thân xe/Body color
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Sơn màu/Painting
Sau Sơn màu/Painting
Lưới tản nhiệt Trước Mạ Crom/Plating
Chắn bùn   Trước và Sau/FR & RR
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Nhựa/urethane
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm, chống chói/Day & night, EC mirror
Tay nắm cửa trong   Đen/Black
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD
Số loa 4
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/ With
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa Chỉnh tay/manual
GHẾ
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6-way manual adjustment
Điều chỉnh ghế hành khách Trượt ngả lưng ghế/Slide-Recline
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
Hàng ghế thứ bốn Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
Hàng ghế thứ năm Gập phẳng và gập sang 2 bên/Flat fold & space up
Tựa tay hàng ghế sau Không có/Without
TIỆN NGHI
Cửa gió sau   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With (W/O speed auto lock)
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm lên xuống ghế lái và ghế phụ)/With (1 touch for driver and front passenger window)
AN NINH
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống cân bằng điện tử   Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp   Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (13 vị trí)/3 pointsx2 + 2 pointsx13
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With

Tin liên quan