TOYOTA GIẢI PHÓNG
Địa chỉ: Số 807 Giải phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Email: kdhuyvm@toyotagiaiphong.com.vn
Hotline:  0986.89.1211

Toyota Hilux 2.4G 4*2 AT

Toyota Hilux 2.4G 4*2 AT

Toyota Hilux 2.4G 4*2 AT

Code:
Giá: 674.000.000 VNĐ

ĐẠI LÝ TOYOTA GIẢI PHÓNG - UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT NHẤT

 

 

Liên hệ Mr. Huy - 0986.89.1211 để được báo giá và khuyến mại lớn nhất!

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 80%, thời gian 06 -07 năm.

  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…

  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách

Thông tin

MÀU SẮC:

BẠC 1D6



Cam - 4R8




TRẮNG NGỌC TRAI 070

Cam - 4R8


XÁN 1G3

Cam - 4R8


ĐỎ 3T6

Cam - 4R8


CAM 4R8

Cam - 4R8


ĐEN 218

Cam - 4R8






NGOẠI THẤT:

Đường dập nổi và bề mặt lượn sóng ở hông xe được tiếp nối ở phần đuôi xe, tạo nên tổng thể cân đối, hài hòa và liền mạch cho cả chiếc xe. Chủ nhân sẽ cảm thấy hài lòng và tự hào khi sở hữu một chiếc xe bán tải có kiểu dáng vô cùng mạnh mẽ và cá tính.









Phong cách, uy lực và đa năng



Bậc lên xuống



Tay nắm cửa khoang chở hàng



Gương chiếu hậu bên ngoài


Mâm xe



Khoang chở hàng



Cụm đèn trước






NỘI THẤT:


HILUX sở hữu không gian rộng rãi với thiết kế khỏe khắn và sang trọng, tích hợp nhiều tiện nghi cao cấp, tạo sự thoải mái tối ưu cho mọi hành khách trên mọi cung đường trải nghiệm.

Nội thất



Hilux 2.4L 4x2 AT Bảng đồng hồ táp lô



Hilux 2.4 4x2 AT Hộp để đồ có khả năng làm mát

Hilux 2.4 4x2 AT Giá giữ ly phía trước


Hilux 2.4L 4x2 AT Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau



Hilux 2.4 4x2 AT Móc ghế an toàn



Hilux 2.4 4x2 AT Tay lái




Hilux 2.4 4x2 AT Hệ thống điều hòa





BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT:




 

ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C)  5325 x 1855 x 1815
  Chiều dài cơ sở (mm) 3085
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1540/1550
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 286
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
  Trọng lượng không tải (kg) 1885-1940
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2810
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) 1512 x 1524 x 482
Động cơ xăng Loại động cơ Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng/Diesel, 2GD-FTV, 4 cylinders in-line
  Dung tích xy lanh (cc) 2393
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (110)147/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 400/1600
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)   Có/With
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau Nhíp lá/Leaf spring
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 265/65R17
Phanh Trước Đĩa thông gió/Ventilated Disc
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS) Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Chức năng sấy kính sau   Có/With
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Trợ lực Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic with VFC
  Chất liệu Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio system, multi-information display, hands-free phone
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")
GHẾ
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
TIỆN NGHI
Hệ thống điều hòa   Thường/Manual
Cửa gió sau   Không có/Without
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình Cảm ứng 7''/7'' touch screen
  Đầu đĩa DVD
  Số loa 4
  Kết nối USB/Bluetooth
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Có/With (Apple Car Play & Android Auto)
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Không có/Without
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/4 windows (1 touch auto, jam protection for driver window)
Hệ thống định vị dẫn đường   Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình   Có/With
AN NINH
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Không có/Without
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Không có/Without
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đổ đèo (DAC)   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Camera lùi   Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA   Có/With