TOYOTA GIẢI PHÓNG
Địa chỉ: Số 807 Giải phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Email: kdhuyvm@toyotagiaiphong.com.vn
Hotline:  0986.89.1211

Toyota Vios 1.5G CVT

Toyota Vios 1.5G CVT

Toyota Vios 1.5G CVT

Code:
Giá: 570.000.000VNĐ

ĐẠI LÝ TOYOTA GIẢI PHÓNG - UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT NHẤT

 

Liên hệ Mr. Huy - 0986.89.1211 để được báo giá và khuyến mại lớn nhất!

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 80%, thời gian 04 -05 năm.

  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách

Thông tin

Màu sắc:

Nâu vàng 4R0
Be - 4R0

Đen 218
Be - 4R0

Xám 1G3
Be - 4R0

Đỏ 3R3
Be - 4R0

Bạc 1D6
Be - 4R0

Trắng 040
Be - 4R0

 

Hình ảnh:

Đầu xe


Góc đuôi xe


Hông xe


Cụm đèn sau


Cụm đèn trước


Mâm xe

Hàng ghế sau

Cụm đồng hồ

Hệ thống điều hòa

Nút bấm tich hợp trên vô lăng

Khoang hành lý

Màn hình
Hàng ghế sau gập thẳng

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm











Bảng thông số kỹ thuật:




 
Vios E MT Vios E CVT  Vios G CVT
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE 
Kích thước tổng thể i (D x R x C)   4425x1730x1475  4425x1730x1475 4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở  (mm) 1475/1460 1475/1460 1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 133 133
Góc thoát  (độ) N/A  N/A  N/A 
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1
Trọng lượng không tải (kg) 1075 1105 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550 1550 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42 42 42
Loại động cơ  2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L 2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh  4 4 4
Bố trí xy lanh  Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Dung tích xy lanh  1496 1496 1496
Tỉ số nén  11.5 11.5 11.5
Hệ thống nhiên liệu Fuel System Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu  Xăng Xăng Xăng
Công suất tối đa 107/6000 107/6000 107/6000
Mô men xoắn tối đa 140/4200 140/4200 140/4200
Tốc độ tối đa   180 170 170
Chế độ lái Không có Không có Không có
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước Dẫn động cầu trước Dẫn động cầu trước
Hộp số Số sàn 5 cấp Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động vô cấp
Hệ thống treo
Trước Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Sau Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Hệ thống trợ lực tay lái Điện Điện Điện
Vành & lốp xe
Loại vành Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc
Kích thước lốp 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Lốp dự phòng Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc
Phanh
Trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Sau Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ngoài đô thị  5.0 4.9 4.9
Kết hợp 5.8 5.7 5.7
Trong đô thị  7.3 7.1 7.1
NGOẠI THẤT 
Đèn chiếu gần  Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng Halogen kiểu đèn chiếu
Đèn chiếu xa  Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày  Không có Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có Không có
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có - Tự động ngắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có Không có
Cụm đèn sau Bóng thường Bóng thường LED
Đèn báo phanh trên cao Bóng thường Bóng thường LED
Đèn sương mù Không có
Gương chiếu hậu ngoài
Điều chỉnh điện
Gập điện Không có
Tích hợp đèn báo rẽ Không có
Màu Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Gạt mưa Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Tay nắm cửa ngoài xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Thanh cản (giảm va chạm)      
Trước Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Sau Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
NỘI THẤT
Tay lái
Loại tay lái  3 chấu 3 chấu 3 chấu
Chất liệu Urethane, mạ bạc Urethane, mạ bạc Bọc da, mạ bạc
Nút bấm điều khiển tích hợp Không có Điều chỉnh âm thanh Điều chỉnh âm thanh
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng Chỉnh tay 2 hướng Chỉnh tay 2 hướng
Gương chiếu hậu trong xe 2 chế độ ngày và đêm 2 chế độ ngày và đêm 2 chế độ ngày và đêm
Tay nắm cửa trong xe Cùng màu nội thất Cùng màu nội thất Mạ bạc
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ Analog Optitron Optitron
Đèn báo chế độ Eco Không có
Màn hình hiển thị đa thông tin MID Không có
GHẾ      
Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da
Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái  Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau      
Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Tựa tay hàng ghế sau
TIỆN NGHI
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay  Tụ động
Hệ thống âm thanh      
Đầu đĩa  CD  CD DVD
Số loa 4 4 6
Cổng kết nối AUX,USB, Bluetooth
Chìa khóa thông minh  Không có Không có
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên và chống kẹt bên người lá Tự động lên và chống kẹt bên người lá Tự động lên và chống kẹt bên người lá
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM      
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa động cơ Không có Không có
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi Không có
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Khung xe GOA
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ

Tin liên quan