TOYOTA GIẢI PHÓNG
Địa chỉ: Số 807 Giải phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Email: kdhuyvm@toyotagiaiphong.com.vn
Hotline:  0986.89.1211

Toyota Wigo 1.2 AT

Toyota Wigo 1.2 AT

Toyota Wigo 1.2 AT

Code:
Giá: 384.000.000 VNĐ

ĐẠI LÝ TOYOTA GIẢI PHÓNG - UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT NHẤT

Liên hệ Mr. Huy - 0986.89.1211 để được tư vấn!

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 80%, thời gian vay 6-7 năm.

  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách

Thông tin

MÀU SẮC: 

Cam R71

Cam R71

Đỏ R40

Cam R71

Bạc S28

Cam R71

Xám 1G3


Cam R71

Đen X13


Cam R71



TRẮNG W09

Cam R71




VÀNG Y13

Cam R71


NGOẠI THẤT:


TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.


Đầu xe


Đuôi xe


Cụm đèn trước


Cụm đèn sau



Gương chiếu hậu


Mâm xe





NỘI THẤT:

Sống động từng đường nét. Không gian nội thất rộng rãi cùng các tính năng được thiết kế thân thiện với người dùng.


Nội thất


Wigo 4AT Tay lái


Wigo 4AT Màn hình DVD




Wigo 4AT Đồng hồ táp lô


Wigo 4AT Khoang hành lí






BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT:


 

ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C)  3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) 1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm) 2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
  Trọng lượng không tải (kg) 965
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
  Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Động cơ xăng Loại động cơ 3NR-VE
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1197
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (65)87/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 108/4200
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
  Sau Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp 175/65 R14
  Lốp dự phòng Vành thép/Steel
Phanh Trước Phanh đĩa/Disc
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 6,87
  Ngoài đô thị (L/100km) 4,36
  Kết hợp (L/100km) 5,3
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước   Halogen
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Dạng bóng chiếu/Projector
  Đèn chiếu xa Phản xạ đa chiều/Reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Màu Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước Gián đoạn/Intermittent
  Sau Gián đoạn/Intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color
Cánh hướng gió sau   Có/With
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Trợ lực Điện/EPS
  Chất liệu Nhựa/Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh/Audio system
  Điều chỉnh Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong   Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Digital
  Đèn báo Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
  Nhắc nhở đèn bật Có/With
  Đèn cảnh báo thắt dây an toàn D only/Ghế lái
  Đèn cảnh báo cửa mở Có/With
GHẾ
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập hoàn toàn/United fold
TIỆN NGHI
Hệ thống điều hòa   Manual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 7 inch
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Không/Without
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Điều khiển giọng nói Không/Without
  Kết nối wifi Không/Without
  Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)
AN NINH
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
Hệ thống mở khóa cần số   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Camera lùi   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Dây đai an toàn   3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5
Khóa cửa an toàn   Hàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em   ISO FIX